Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26426

untried

/' n'straid/

tính từ

  • chưa thử; không thử
  • chưa được thử thách
  • (pháp lý) không xét xử
  • không có kinh nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

s not tried or tested by experience\ns not yet proved or subjected to testing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...