untried
/' n'straid/
tính từ
- chưa thử; không thử
- chưa được thử thách
- (pháp lý) không xét xử
- không có kinh nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh
s not tried or tested by experience\ns not yet proved or subjected to testing
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s not tried or tested by experience\ns not yet proved or subjected to testing
Đang tải...