untried
/' n'straid/ phổ biến #26426
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untried
/' n'straid/
tính từ
- chưa thử; không thử
- chưa được thử thách
- (pháp lý) không xét xử
- không có kinh nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh
s not tried or tested by experience s not yet proved or subjected to testing