Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untried

/' n'straid/ phổ biến #26426
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untried

/' n'straid/

tính từ

  • chưa thử; không thử
  • chưa được thử thách
  • (pháp lý) không xét xử
  • không có kinh nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

s not tried or tested by experience s not yet proved or subjected to testing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...