Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36452

untrimmed

/' n'trimd/

tính từ

  • không xén (hàng rào); không sang sửa, không dọn dẹp (vườn)
  • không tô điểm, không trang sức (mũ...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not trimmed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...