Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untrodden

/' n'tr dn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untrodden

/' n'tr dn/

tính từ

  • chưa ai đặt chân tới; hoang
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking pathways

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...