Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untrodden

/' n'tr dn/

tính từ

  • chưa ai đặt chân tới; hoang
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking pathways

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...