Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24386

untroubled

/' n'tr bld/

tính từ

  • không đục, trong (nước)
  • không bị quấy rầy; yên ổn, được yên
Định nghĩa tiếng Anh

a. not beset by troubles or disturbance or distress\ns. free from turmoil or worries

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...