Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untruly

//

  • xem untrue
Định nghĩa tiếng Anh

r in a untrue manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...