Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untrussed

/' n'tr st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untrussed

/' n'tr st/

tính từ

  • bị tháo ra, bị dỡ ra
  • chưa buộc chân và cánh (gà) cho gọn (để quay, để luộc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...