Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untrustworthiness

/' n'tr st,w : inis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untrustworthiness

/' n'tr st,w : inis/

danh từ

  • tính chất không đáng tin cậy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...