Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untrustworthiness

/' n'tr st,w : inis/

danh từ

  • tính chất không đáng tin cậy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...