Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untruthfullness

/' n'tru: fulnis/

danh từ

  • tính nói láo, tính nói dối, tính không thật thà
  • tính không chân thật, tính gi dối
  • tính sai sự thật, tính không xác thực, tính không chính xác (tin tức)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...