Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untruthfulness

//

  • xem untruthful
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being untruthful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...