untruthfulness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untruthfulness
//
- xem untruthful
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being untruthful
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of being untruthful
Đang tải...