Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untuneful

/' n'tju:nful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untuneful

/' n'tju:nful/

tính từ

  • không du dưng, không êm ái; chói tai
Định nghĩa tiếng Anh

a not having a musical sound or pleasing tune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...