unturf
/' n't :f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unturf
/' n't :f/
ngoại động từ
- bỏ tầng đất mặt có cỏ đi
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...