Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #30586

untutored

/' n'tju:t d/

tính từ

  • không được dạy dỗ, không được đào tạo; dốt nát
  • tự nhiên (tài khéo)
  • không thạo, không khéo
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking in schooling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...