Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10381

unused

/' n'ju:zd/

tính từ

  • không dùng; chưa dùng đến
  • không quen
Định nghĩa tiếng Anh

s. not yet put into use\ns. infrequently exposed to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...