Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6275

unusually

//

* phó từ
  • cực kỳ
  • khác thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a remarkable degree or extent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...