unutterable
/n' t r bl/ phổ biến #37267
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unutterable
/n' t r bl/
tính từ
- không thể phát âm được
- không thể t được; khó t; không nói nên lời được
- unutterable joy: niềm vui khó t
Định nghĩa tiếng Anh
s too sacred to be uttered s defying expression or description s very difficult to pronounce correctly