Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unutterable

/n' t r bl/ phổ biến #37267
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unutterable

/n' t r bl/

tính từ

  • không thể phát âm được
  • không thể t được; khó t; không nói nên lời được
    • unutterable joy: niềm vui khó t
Định nghĩa tiếng Anh

s too sacred to be uttered s defying expression or description s very difficult to pronounce correctly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...