Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37267

unutterable

/n' t r bl/

tính từ

  • không thể phát âm được
  • không thể t được; khó t; không nói nên lời được
    • unutterable joy: niềm vui khó t
Định nghĩa tiếng Anh

s too sacred to be uttered\ns defying expression or description\ns very difficult to pronounce correctly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...