Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unutterably

/ʌn'ʌtərəblɪ/ phổ biến #41485
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unutterably

//

* phó từ
  • không thể phát âm được
  • không thể nói nên lời, không thể diễn bằng lời được, khó tả
Định nghĩa tiếng Anh

r to an inexpressible degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...