unutterably
/ʌn'ʌtərəblɪ/ phổ biến #41485
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unutterably
//
* phó từ- không thể phát âm được
- không thể nói nên lời, không thể diễn bằng lời được, khó tả
Định nghĩa tiếng Anh
r to an inexpressible degree