unuttered
/' n' t d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unuttered
/' n' t d/
tính từ
- không thốt ra, không phát ra
- không nói ra, không phát biểu, không bày tỏ
Định nghĩa tiếng Anh
s not made explicit