Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unuttered

/' n' t d/

tính từ

  • không thốt ra, không phát ra
  • không nói ra, không phát biểu, không bày tỏ
Định nghĩa tiếng Anh

s not made explicit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...