Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unvalued

/' n'v lju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unvalued

/' n'v lju:d/

tính từ

  • (tài chính) không có giá, không định giá
  • (nghĩa bóng) không được trọng, không được chuộng
Định nghĩa tiếng Anh

s having value that is not acknowledged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...