Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unvanquished

/' n'v kwi t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unvanquished

/' n'v kwi t/

tính từ

  • không hề bị đánh bại, chưa ai thắng nổi
Định nghĩa tiếng Anh

s not conquered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...