Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unvaried

/n've rid/

tính từ

  • không thay đổi; đều đều
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking variety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...