Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31827

unvarying

/n've rii/

tính từ

  • không thay đổi, không biến đổi
Định nghĩa tiếng Anh

s unvarying in nature\na lacking variety\na always the same; showing a single form or character in all occurrences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...