Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unvenomous

/' n'ven m s/

tính từ

  • không độc
  • không nham hiểm, không độc ác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...