Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unvenomous

/' n'ven m s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unvenomous

/' n'ven m s/

tính từ

  • không độc
  • không nham hiểm, không độc ác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...