unveracious
/' nve'rei s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unveracious
/' nve'rei s/
tính từ
- không chân thực
- không đúng sự thực
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...