Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unverbalized

//

* tính từ
  • không nói thành lời
Định nghĩa tiếng Anh

s not made explicit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...