Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unversed

/' n'v :st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unversed

/' n'v :st/

tính từ

  • không thành thạo, không giỏi, không sành
Định nghĩa tiếng Anh

s not having had extensive practice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...