unvexed
/' n'vekst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unvexed
/' n'vekst/
tính từ
- không phật ý; không bực tức
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...