Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42998

unviable

//

* tính từ
  • không tồn tại được, không sống được, không nảy mần được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...