Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unviolated

/' n'vai leitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unviolated

/' n'vai leitid/

tính từ

  • không bị vi phạm, không bị xâm phạm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...