Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unvirtuous

/' n'v :tju s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unvirtuous

/' n'v :tju s/

tính từ

  • không có đức, không có đạo đức
  • không tiết hạnh, không đoan chính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...