Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unvisited

/' n'vizitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unvisited

/' n'vizitid/

tính từ

  • không ai thăm viếng
  • không ai tham quan
  • chưa ai ghé đến
    • unvisited island: hòn đo chưa ai ghé đến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...