Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unvisited

/' n'vizitid/

tính từ

  • không ai thăm viếng
  • không ai tham quan
  • chưa ai ghé đến
    • unvisited island: hòn đo chưa ai ghé đến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...