Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unvote

//

* ngoại động từ
  • không bỏ phiếu cho (khi bầu vòng hai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...