unwaked
/' n'weik nd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unwaked
/' n'weik nd/
tính từ
- không được đánh thức
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...