Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwarlike

/' n'w :laik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwarlike

/' n'w :laik/

tính từ

  • không hiếu chiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...