Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwarned

/' n'w :nd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwarned

/' n'w :nd/

tính từ

  • không được báo cho biết trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...