Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwarped

/' n'w :pt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwarped

/' n'w :pt/

tính từ

  • không bị oằn, không bị vênh (tấm ván)
  • không bị làm sai lạc, không bị suy đốn (tinh thần)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not warped; hence, not biased; impartial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...