unwarrantable
/n'w r nt bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unwarrantable
/n'w r nt bl/
tính từ
- không thể bo đm được
Định nghĩa tiếng Anh
s incapable of being justified or explained
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s incapable of being justified or explained
Đang tải...