Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwary

/n'we ri/ phổ biến #23762
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwary

/n'we ri/

tính từ

  • không thận trọng, không cẩn thận; khinh suất
Định nghĩa tiếng Anh

a. not alert to danger or deception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...