unwary
/n'we ri/ phổ biến #23762
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unwary
/n'we ri/
tính từ
- không thận trọng, không cẩn thận; khinh suất
Định nghĩa tiếng Anh
a. not alert to danger or deception