unwashed
/' n'w t/
tính từ
- không rửa; không giặt; bẩn
thành ngữ
- the great unwashed
- những người cùng khổ
Định nghĩa tiếng Anh
s. not cleaned with or as if with soap and water
109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not cleaned with or as if with soap and water
Đang tải...