Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19519

unwashed

/' n'w t/

tính từ

  • không rửa; không giặt; bẩn

thành ngữ

  1. the great unwashed
    • những người cùng khổ
Định nghĩa tiếng Anh

s. not cleaned with or as if with soap and water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...