Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwashed

/' n'w t/ phổ biến #19519
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwashed

/' n'w t/

tính từ

  • không rửa; không giặt; bẩn

thành ngữ

  1. the great unwashed
    • những người cùng khổ
Định nghĩa tiếng Anh

s. not cleaned with or as if with soap and water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...