Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unwatered

/' n'w :t d/

tính từ

  • không có nước (miền, vùng)
  • không được tưới (vườn); không được uống nước (súc vật...)
  • không pha nước (rượu)
  • không có vân sóng (lụa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...