Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwaved

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwaved

//

* tính từ
  • không uốn, không lượn sóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...