Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwearable

/' n'we r bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwearable

/' n'we r bl/

tính từ

  • không mặc được, không bận được (quần áo); không đi được, không mang được (giày dép); không đội được(mũ)
Định nghĩa tiếng Anh

a not suitable for wear or able to be worn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...