unwearable
/' n'we r bl/
tính từ
- không mặc được, không bận được (quần áo); không đi được, không mang được (giày dép); không đội được(mũ)
Định nghĩa tiếng Anh
a not suitable for wear or able to be worn
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a not suitable for wear or able to be worn
Đang tải...