Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwearied

/n'wi rid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwearied

/n'wi rid/

tính từ

  • không mệt mỏi, dễ chịu
  • không chán
Định nghĩa tiếng Anh

s with unreduced energy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...