Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwearying

/n'wi rii/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwearying

/n'wi rii/

tính từ

  • không mệt mỏi, kiên cường
Định nghĩa tiếng Anh

s showing sustained enthusiastic action with unflagging vitality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...