Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unweathered

/ʌn'wi:ðəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unweathered

//

* tính từ
  • không bị thời tiết ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

s not worn by exposure to the weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...