Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unweathered

//

* tính từ
  • không bị thời tiết ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

s not worn by exposure to the weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...