Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unwedded

/' n'wed/

tính từ

  • chưa lấy vợ; chưa có chồng
Định nghĩa tiếng Anh

s of someone who has not been married

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...