Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unweighed

/' n'weid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unweighed

/' n'weid/

tính từ

  • không cân (để biết nặng nhẹ)
  • không cân nhắc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not weighed; not pondered or considered; as, an unweighed statement.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...