unweighted
/ʌn'weitid/ phổ biến #28435
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unweighted
//
* tính từ- không bị quá tải
Từ điển Anh–Việt
112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...