Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12012

unwelcome

/n'welk m/

tính từ

  • đến không phi lúc (khách)
  • khó chịu, không hay (tin tức)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not welcome; not giving pleasure or received with pleasure\ns. not welcome

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...