Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #28247

unwell

/' n'wel/

tính từ

  • không khoẻ, khó ở, se mình
  • thấy tháng, hành kinh (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

s somewhat ill or prone to illness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...