unwhitened
/n'waitnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unwhitened
/n'waitnd/
tính từ
- không bị phai trắng; không bị bạc (tóc)
- không sn trắng, không quét vôi trắng
- không mạ thiếc
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...